matured
matured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của matured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mature |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | matured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | matured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | matures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maturing |
matured (Adjective)
Nghĩa 01
Đã phát triển đến mức trưởng thành về mặt tư duy hoặc cảm xúc; suy nghĩ, phản ứng và hành vi giống như người lớn.
having reached an advanced stage of mental or emotional development characteristic of an adult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "matured" có nghĩa là đã trưởng thành hoặc đạt được độ chín, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, tinh thần hoặc trong sản xuất thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ "mature" (trưởng thành) và tính từ "mature" (đã trưởng thành). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt đối với từ này, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ nhàng. Từ "matured" thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, nông nghiệp và ẩm thực.