maturely
Adverb
maturely (Adverb)
/mˈætʃɚəli/
/mˈætʃɚəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy xử lý tình huống một cách chín chắn.She handled the situation maturely.
Anh ấy không phản ứng một cách chín chắn trước sự phê bình.He did not respond maturely to criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Manner này diễn tả hành động hoặc cách cư xử một cách chín chắn, trưởng thành, có suy nghĩ và kiểm soát cảm xúc.
Manner này diễn tả hành động hoặc cách cư xử một cách chín chắn, trưởng thành, có suy nghĩ và kiểm soát cảm xúc.
In a mature manner.
Ví dụ
Cô ấy xử lí tình huống một cách chín chắn trong buổi thảo luận nhóm.She handled the situation maturely during the group discussion.
Anh ấy không phản ứng một cách chín chắn khi được hỏi về trách nhiệm xã hội trong IELTS.He didn't respond maturely when asked about social responsibility in IELTS.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maturely" là trạng từ chỉ trạng thái hành động diễn ra một cách chín chắn, trưởng thành. Nó thường được sử dụng để mô tả sự cư xử, suy nghĩ hoặc quyết định của một người trong bối cảnh cần đến sự khôn ngoan, kinh nghiệm hoặc sự thấu hiểu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách âm và ngữ điệu có thể khác nhau một chút, nhưng ý nghĩa và cách viết vẫn giữ nguyên.