Bản dịch của từ Maud trong tiếng Việt

Maud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maud(Noun)

mˈɔːd
ˈmɔd
01

Một nhân vật trong văn học hoặc các tài liệu lịch sử, đặc biệt là trong văn hóa Anh.

A character in literature or historical references particularly in British culture

Ví dụ
02

Một ví dụ về tên đệm hoặc họ

An example of a middlename or surname

Ví dụ
03

Tên gọi nữ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, thường được liên kết với sức mạnh và chiến đấu.

A female given name of Old Germanic origin often associated with strength and battle

Ví dụ