ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Maximum seating
Cấp độ cao nhất của cái gì đó
The highest level of something
某事的最高水平
Số lớn nhất hoặc tổng số lớn nhất có thể hoặc được phép
The maximum quantity allowed or permissible.
最大允许或可能的数量
Mốc giới hạn hoặc mức độ vượt quá đó thứ gì đó không thể hoặc chưa thể vượt quá.
A point or level at which something does not or may not extend or go beyond.
这是指某事物可能不存在或无法持续超越的界限或程度。