Bản dịch của từ Maximum seating trong tiếng Việt

Maximum seating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maximum seating(Noun)

mˈæksɪməm sˈiːtɪŋ
ˈmæksɪməm ˈsitɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ