Bản dịch của từ Maximum volume trong tiếng Việt

Maximum volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maximum volume(Noun)

mˈæksɪməm vˈɒljuːm
ˈmæksɪməm ˈvɑɫjum
01

Giới hạn tối đa của âm lượng

The upper limit of sound loudness

Ví dụ
02

Số lượng hoặc mức độ lớn nhất của một thứ gì đó

The largest quantity or degree of something

Ví dụ
03

Số lượng lớn nhất hoặc cao nhất của một thứ gì đó có thể được chứa đựng hoặc đạt được.

The greatest or highest amount of something that can be held or achieved

Ví dụ