Bản dịch của từ Me-time trong tiếng Việt

Me-time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Me-time(Noun)

mˈɛtaɪm
ˈmɛˈtaɪm
01

Thời gian dành riêng cho việc chăm sóc bản thân và thư giãn

Period dedicated to selfcare and unwinding

Ví dụ
02

Thời gian dành riêng cho bản thân để thư giãn hoặc tận hưởng cá nhân

Time reserved for oneself for relaxation or personal enjoyment

Ví dụ
03

Khoảnh khắc tập trung vào sở thích cá nhân và hạnh phúc ngoài công việc hoặc trách nhiệm

Moment to focus on personal interests and wellbeing away from work or responsibilities

Ví dụ