Bản dịch của từ Me-time trong tiếng Việt

Me-time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Me-time(Noun)

mˈɛtaɪm
ˈmɛˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ