Bản dịch của từ Me-time trong tiếng Việt
Me-time
Noun [U/C]

Me-time(Noun)
mˈɛtaɪm
ˈmɛˈtaɪm
Ví dụ
02
Thời gian dành riêng cho bản thân để thư giãn hoặc tận hưởng cá nhân
Time reserved for oneself for relaxation or personal enjoyment
Ví dụ
Me-time

Thời gian dành riêng cho bản thân để thư giãn hoặc tận hưởng cá nhân
Time reserved for oneself for relaxation or personal enjoyment