Bản dịch của từ Meadow land trong tiếng Việt

Meadow land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meadow land(Noun)

mˈɛdəʊ lˈænd
ˈmɛdoʊ ˈɫænd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ