Bản dịch của từ Meadow mouse trong tiếng Việt

Meadow mouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meadow mouse(Noun)

mˈɛdəʊ mˈaʊz
ˈmɛdoʊ ˈmaʊs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ