Bản dịch của từ Meady trong tiếng Việt

Meady

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meady(Adjective)

ˈmiːdi
ˈmiːdi
01

Chứa hoặc giống như rượu Mead.

Contains or resembles honey wine.

含有或类似蜜酒的内容

Ví dụ