Bản dịch của từ Mean conductivity trong tiếng Việt

Mean conductivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mean conductivity(Noun)

mˈiːn kəndˈʌktɪvɪti
ˈmin ˌkɑndəkˈtɪvɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ