Bản dịch của từ Mean coverage trong tiếng Việt

Mean coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mean coverage(Phrase)

mˈiːn kˈʌvərɪdʒ
ˈmin ˈkəvɝɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ