Bản dịch của từ Meaningful trong tiếng Việt
Meaningful
Adjective

Meaningful (Adjective)
mˈiːnɪŋfəl
ˈminɪŋfəɫ
03
Diễn đạt hoặc thể hiện một ý tưởng hay cảm xúc
Expressing or representing an idea or emotion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meaningful

Diễn đạt hoặc thể hiện một ý tưởng hay cảm xúc
Expressing or representing an idea or emotion
Từ tiếng Việt gần nghĩa