Bản dịch của từ Meaningful appraisal trong tiếng Việt

Meaningful appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meaningful appraisal(Noun)

mˈiːnɪŋfəl ɐprˈeɪzəl
ˈminɪŋfəɫ əˈpreɪzəɫ
01

Hành động đánh giá điều gì đó

The act of evaluating something.

对某事的评价行动

Ví dụ
02

Một đánh giá về giá trị hoặc sự đáng giá của một vật gì đó

An assessment of the value or worth of something.

对某事物价值或价值的判断

Ví dụ
03

Đánh giá hoặc ước lượng về tính chất, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

An assessment or estimation of the nature, quality, or significance of something.

对某事物的本质、质量或重要程度的评价或估算。

Ví dụ