Bản dịch của từ Meant to win trong tiếng Việt

Meant to win

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meant to win(Phrase)

mˈiːnt tˈuː wˈɪn
ˈmint ˈtoʊ ˈwɪn
01

Biểu hiện quyết tâm chiến thắng

An embodiment of determination to rise to the top.

奋力争先的决心表现

Ví dụ
02

Nhằm mục đích đạt được chiến thắng

To achieve victory

为了取得胜利

Ví dụ
03

Một câu thể hiện mục đích thắng cuộc trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

A phrase that expresses the goal of achieving success in a competition or contest.

一句话表达在比赛或竞赛中取得成功的目标。

Ví dụ