Bản dịch của từ Meant to win trong tiếng Việt
Meant to win
Phrase

Meant to win(Phrase)
mˈiːnt tˈuː wˈɪn
ˈmint ˈtoʊ ˈwɪn
01
Ví dụ
03
Một câu thể hiện mục đích thắng cuộc trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
A phrase that expresses the goal of achieving success in a competition or contest.
一句话表达在比赛或竞赛中取得成功的目标。
Ví dụ
