Bản dịch của từ Measlings trong tiếng Việt
Measlings

Measlings (Noun)
Bệnh sởi — một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường biểu hiện bằng sốt cao, phát ban đỏ trên da và ho, chảy mũi; phổ biến ở trẻ em nhưng có thể gặp mọi lứa tuổi.
Measles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Measlings là thuật ngữ chỉ tình trạng nhiễm virus sởi, một loại virus gây ra bệnh nhiễm trùng cấp tính. Đặc trưng của measlings gồm sốt cao, phát ban da và triệu chứng hô hấp. Trong tiếng Anh, ‘measles’ là từ dùng trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về từ vựng y tế và phong cách diễn đạt giữa hai tiếng Anh này.
Measlings là thuật ngữ chỉ tình trạng nhiễm virus sởi, một loại virus gây ra bệnh nhiễm trùng cấp tính. Đặc trưng của measlings gồm sốt cao, phát ban da và triệu chứng hô hấp. Trong tiếng Anh, ‘measles’ là từ dùng trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về từ vựng y tế và phong cách diễn đạt giữa hai tiếng Anh này.
