Bản dịch của từ Measlings trong tiếng Việt

Measlings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measlings(Noun)

mˈizlɨŋz
mˈizlɨŋz
01

Bệnh sởi — một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường biểu hiện bằng sốt cao, phát ban đỏ trên da và ho, chảy mũi; phổ biến ở trẻ em nhưng có thể gặp mọi lứa tuổi.

Measles.

麻疹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh