Bản dịch của từ Measurement test trong tiếng Việt

Measurement test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measurement test(Noun)

mˈɛʒəmənt tˈɛst
ˈmɛʒɝmənt ˈtɛst
01

Hành động hoặc quá trình đo lường một thứ gì đó thường dùng một dụng cụ hoặc phương pháp nhất định để thực hiện

This is the act or process of measuring something, usually using a specific tool or method.

测量某件事的行为或过程,通常使用特定的工具或方法进行操作。

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường tiêu chuẩn hoặc mức độ đo lường

A standard unit or measurement range

一个标准的测量单位或范围

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra hoặc đánh giá nhằm mục đích đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc khả năng của một vật thể nào đó.

A test or assessment is designed to determine the quality, performance, or capability of something.

这是一种用来评估某事物的品质、性能或能力的测试或评估方式。

Ví dụ