Bản dịch của từ Meatal trong tiếng Việt

Meatal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meatal(Adjective)

mˈitəl
mˈitəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến lỗ (lỗ sinh dục/ống dẫn/khớp mở) — tức là liên quan đến một meatus (lỗ thông tự nhiên trên cơ thể).

Of, relating to, or affecting a meatus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh