Bản dịch của từ Medal trong tiếng Việt

Medal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medal(Noun)

mˈɛdəl
ˈmɛdəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ