Bản dịch của từ Medal trong tiếng Việt

Medal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medal (Noun)

mˈɛdəl
ˈmɛdəɫ
01

Một vật kim loại được trao như một giải thưởng cho việc thắng một cuộc thi hoặc cho những thành tích xuất sắc.

A metal object that is given as an award for winning a competition or for achievement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một biểu trưng hoặc huy hiệu được trao tặng nhằm ghi nhận sự cống hiến hoặc thành tựu.

An emblem or badge awarded in recognition of a service or accomplishment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mảnh kim loại hình đồng xu thường được sử dụng làm trang trí hoặc biểu tượng.

A coinlike piece of metal often used as a decoration or insignia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa