Bản dịch của từ Medal trong tiếng Việt
Medal
Noun [U/C]

Medal(Noun)
mˈɛdəl
ˈmɛdəɫ
01
Một miếng kim loại hình đồng xu thường dùng để trang trí hoặc làm huy hiệu.
A coin-shaped piece of metal is often used for decoration or as a symbol.
一种像硬币一样的金属片,常用作装饰品或徽章
Ví dụ
02
Một vật bằng kim loại được trao như một phần thưởng để vinh danh chiến thắng trong một cuộc thi hoặc thành tích xuất sắc.
A metal object is awarded as a prize for winning a competition or for outstanding achievements.
一件金属奖品被授予,以表彰在比赛中取得的胜利或杰出的成就。
Ví dụ
