medially
Adverb
medially (Adverb)
/mˈidiəli/
/mˈidiəli/
AI
Ví dụ
Từ 'socially' có chữ 'c' ở giữa cấu trúc của nó.The word 'socially' has 'c' medially in its structure.
Nhiều sinh viên không biết cách đặt chữ cái ở giữa.Many students do not know how to place letters medially.
Ví dụ
Trong giải phẫu xã hội, tim nằm ở vị trí giữa trong ngực.In social anatomy, the heart is located medially in the chest.
Phổi không nằm ở vị trí giữa; chúng nằm ở hai bên.The lungs are not medially positioned; they are on either side.
Ví dụ
Về mặt trung gian, các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cả cộng đồng giàu và nghèo như nhau.Medially, social issues affect both rich and poor communities equally.
Mạng xã hội không kết nối trung gian những người từ các nền văn hóa khác nhau.Social media does not medially connect people from different cultures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medially" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "ở giữa" hoặc "theo chiều dọc". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ vị trí hoặc hướng đi của một cấu trúc tương đối so với các cấu trúc khác thường ở hai bên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "medially" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y học, có thể có sự khác biệt về cách sử dụng cụ thể giữa hai biến thể này.