Bản dịch của từ Mediation trong tiếng Việt
Mediation
Noun [U/C]

Mediation(Noun)
mˌiːdɪˈeɪʃən
ˌmidiˈeɪʃən
01
Hành động hòa giải giữa các bên
The act of bringing about reconciliation between parties
Ví dụ
Ví dụ
Mediation

Hành động hòa giải giữa các bên
The act of bringing about reconciliation between parties