Anh - Việt

Bản dịch của từ  mediator trong tiếng Việt

 mediator

Noun

 mediator (Noun)

/ˈaɪˈɛ mˈiːdɪˌeɪtɐ/
/ˈɑˈniˈɛ ˈmidiˌeɪtɝ/
AI

Nghĩa 01

Trong luật, một người trợ giúp đàm phán giữa các bên trong một tranh chấp.

In law a person who facilitates negotiations between parties in a dispute

Ví dụ
Người hòa giải đã giúp các hàng xóm giải quyết tranh chấp tiếng ồn nhanh chóng.The mediator helped the neighbors settle their noise dispute quickly.
Trường không thuê người hòa giải cho vụ bắt nạt học đường.The school did not hire a mediator for the bullying case.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chất hoạt động như một tác nhân trung gian trong một phản ứng hóa học.

A substance that acts as a middle agent in a chemical reaction

Ví dụ
Người trung gian đã giúp giải quyết mâu thuẫn giữa hai nhóm trong cuộc tranh luận.The mediator helped resolve the conflict between two groups in the debate.
Không có người trung gian để giải quyết tranh cãi trong cuộc họp xã hội này.There is no mediator to solve the argument in this social meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người hòa giải, đặc biệt là người can thiệp để giải quyết xung đột hoặc tranh chấp.

A person who mediates especially one who intervenes to resolve conflicts or disputes

Ví dụ
Người trung gian đã giúp giải quyết tranh chấp giữa hai người hàng xóm nhanh chóng.The mediator helped solve the dispute between two neighbors quickly.
Cô ấy không phải là người hòa giải trong các mâu thuẫn ở trường.She is not a mediator in conflicts at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh