Bản dịch của từ  mediator trong tiếng Việt

 mediator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

 mediator(Noun)

ˈaɪˈɛ mˈiːdɪˌeɪtɐ
ˈɑˈniˈɛ ˈmidiˌeɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ