Bản dịch của từ Medical assistance trong tiếng Việt

Medical assistance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical assistance (Noun)

mˈɛdəkəl əsˈɪstəns
mˈɛdəkəl əsˈɪstəns
01

Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ y tế.

The act of providing medical help or support.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dịch vụ cung cấp điều trị y tế hoặc hỗ trợ khẩn cấp.

Services rendering medical treatment or emergency aid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hỗ trợ được cung cấp cho người cần chăm sóc y tế.

Aid provided to someone in need of medical care.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh