Bản dịch của từ Medical condition trong tiếng Việt

Medical condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical condition(Noun)

mˈɛdɪkəl kəndˈɪʃən
ˈmɛdɪkəɫ kənˈdɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ