Bản dịch của từ Medical condition trong tiếng Việt

Medical condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical condition(Noun)

mˈɛdɪkəl kəndˈɪʃən
ˈmɛdɪkəɫ kənˈdɪʃən
01

Một chẩn đoán được đưa ra bởi một chuyên gia y tế sau khi đánh giá triệu chứng của bệnh nhân.

A diagnosis made by a medical professional after assessing a patients symptoms

Ví dụ
02

Một trạng thái sức khỏe bất thường gây cản trở đến chức năng bình thường.

An abnormal state of health that interferes with normal functioning

Ví dụ
03

Một trạng thái sức khỏe được đặc trưng bởi những dấu hiệu và triệu chứng cụ thể, có thể ảnh hưởng đến sự khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần.

A state of health that is characterized by specific signs and symptoms which may affect physical or mental wellbeing

Ví dụ