ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mediocre
Hơi trên hoặc dưới mức trung bình
A bit above or below average
略高于或略低于平均水平
Chỉ trung bình, không thực sự xuất sắc
It's of average quality, not very good.
质量一般,不太好
Không thỏa đáng, tẻ nhạt
Disappointed and bored
不满意,觉得无聊