Bản dịch của từ Mediocre trong tiếng Việt

Mediocre

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mediocre (Adjective)

mˈiːdɪˌəʊkɐ
ˈmidiˌoʊkɝ
01

Không đạt yêu cầu; tẻ nhạt

Not satisfactory dull

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lượng trung bình, không tốt lắm

Of only average quality not very good

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa