meditation
meditation (Noun)
Nghĩa 01
Một bài diễn thuyết viết hoặc nói thể hiện những suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề.
A written or spoken discourse expressing considered thoughts on a subject
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc thói quen thiền định
The action or practice of meditating
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của meditation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiền sâu sắc profound meditation | Trong phần thi nói IELTS, nhiều học sinh nhận thấy rằng sự thiền định sâu sắc giúp họ giữ bình tĩnh và tập trung. In the IELTS speaking test, many students find that profound meditation helps them stay calm and focused. |
thiền lặng lẽ quiet meditation | Trong sự kiện xã hội, Tom đã tận hưởng một quiet meditation trong công viên trong 10 phút để thư giãn trước khi nói chuyện. During the social event, Tom enjoyed a quiet meditation in the park for 10 minutes to relax before speaking. |
thiền tôn giáo religious meditation | Nhiều người sử dụng sự thiền tôn giáo để cảm thấy bình tĩnh trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới. Many people use religious meditation to feel calm during stressful social events like weddings. |
Thiền hạt giống Ki-tô giáo Christian meditation | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về Christian meditation như một cách để cải thiện sự hòa hợp xã hội. In the IELTS speaking test, I talked about Christian meditation as a way to improve social harmony. |
thiền dẫn guided meditation | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách thiền có hướng giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh trong các sự kiện xã hội. In my IELTS speaking test, I talked about how guided meditation helps people feel calm in social events. |