Anh - Việt

Bản dịch của từ Meditation trong tiếng Việt

meditation

Noun

meditation (Noun)

/mˌɛdɪtˈeɪʃən/
/ˌmɛdəˈteɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một bài diễn thuyết viết hoặc nói thể hiện những suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề.

A written or spoken discourse expressing considered thoughts on a subject

Ví dụ
Bài viết suy ngẫm của anh ấy về tác động của mạng xã hội xuất hiện trong tạp chí năm 2023.His meditation on social media effects appeared in the 2023 journal.
Cô ấy không chuẩn bị bài viết suy ngẫm về sự thay đổi xã hội cho kỳ thi IELTS.She did not prepare a meditation about social changes for IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc thói quen thiền định

The action or practice of meditating

Ví dụ
Thiền giúp học sinh giảm căng thẳng trước các kỳ thi như IELTS.Meditation helps students reduce stress before exams like IELTS.
Thiền không phải là thói quen phổ biến ở những người làm việc bận rộn trong thành phố.Meditation is not a common practice among busy city workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bài tập tinh thần nhằm đạt được trình độ nhận thức tâm linh cao hơn.

A mental exercise for the purpose of reaching a heightened level of spiritual awareness

Ví dụ
Thiền giúp học sinh giảm căng thẳng trước bài thi nói IELTS.Meditation helps students reduce stress before IELTS speaking tests.
Không phải ai cũng thấy thiền hữu ích trong các tình huống xã hội.Not all people find meditation useful for social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của meditation (Noun)

ADJECTIVE + meditationVERB + meditationPREPOSITION
Kết hợp từ của meditation
Collocation
Ví dụ

thiền sâu sắc

profound meditation

Trong phần thi nói IELTS, nhiều học sinh nhận thấy rằng sự thiền định sâu sắc giúp họ giữ bình tĩnh và tập trung.

In the IELTS speaking test, many students find that profound meditation helps them stay calm and focused.

thiền lặng lẽ

quiet meditation

Trong sự kiện xã hội, Tom đã tận hưởng một quiet meditation trong công viên trong 10 phút để thư giãn trước khi nói chuyện.

During the social event, Tom enjoyed a quiet meditation in the park for 10 minutes to relax before speaking.

thiền tôn giáo

religious meditation

Nhiều người sử dụng sự thiền tôn giáo để cảm thấy bình tĩnh trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới.

Many people use religious meditation to feel calm during stressful social events like weddings.

Thiền hạt giống Ki-tô giáo

Christian meditation

Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về Christian meditation như một cách để cải thiện sự hòa hợp xã hội.

In the IELTS speaking test, I talked about Christian meditation as a way to improve social harmony.

thiền dẫn

guided meditation

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách thiền có hướng giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh trong các sự kiện xã hội.

In my IELTS speaking test, I talked about how guided meditation helps people feel calm in social events.

Video ngữ cảnh