Bản dịch của từ Mediterranean trong tiếng Việt
Mediterranean
Adjective Noun [U/C]

Mediterranean(Adjective)
mˌɛdɪtərˈeɪniən
ˌmɛdɪtɝˈeɪniən
01
Ví dụ
02
Có những đặc điểm đặc trưng của khu vực Địa Trung Hải
Highlight the typical features of the Mediterranean region.
具有典型的地中海地区特征
Ví dụ
03
Ví dụ
Mediterranean(Noun)
mˌɛdɪtərˈeɪniən
ˌmɛdɪtɝˈeɪniən
01
Biển Địa Trung Hải là một biển nối liền với Đại Tây Dương.
Related to the Mediterranean Sea
地中海是连接大西洋的海域
Ví dụ
02
Vùng Địa Trung Hải gồm khu vực xung quanh biển Địa Trung Hải
Located on or near the Mediterranean Sea
坐落在地中海沿岸或附近
Ví dụ
03
Ẩm thực hoặc phong cách sống gắn liền với các nền văn hóa Địa Trung Hải
There are typical features of the Mediterranean region.
地中海地区具有一些典型的特征
Ví dụ
