Anh - Việt
mediterranean
AdjectiveNoun
mediterranean (Adjective)
/mˌɛdɪtərˈeɪniən/
/ˌmɛdɪtɝˈeɪniən/
AI
Ví dụ
Các cộng đồng Địa Trung Hải thường chia sẻ thức ăn trong những lễ hội địa phương.Mediterranean communities often share food during local social festivals.
Cuộc khảo sát xã hội này không bao gồm các gia đình Địa Trung Hải ở miền nam châu Âu.This social survey did not include Mediterranean families in southern Europe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mediterranean (Noun)
/mˌɛdɪtərˈeɪniən/
/ˌmɛdɪtɝˈeɪniən/
AI
Ví dụ
Năm 2023, Địa Trung Hải đón hàng triệu du khách từ ba khu vực.In 2023, the Mediterranean welcomed millions of visitors across three regions.
Địa Trung Hải không phải là hồ; nó nối liền châu Âu, châu Phi và châu Á.The Mediterranean is not a lake; it connects Europe, Africa, and Asia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa