Bản dịch của từ Medium height trong tiếng Việt

Medium height

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medium height(Noun)

mˈiːdiəm hˈeɪt
ˈmidiəm ˈheɪt
01

Trạng thái trung gian hoặc điều kiện nằm giữa hai cực đoan

An intermediary state or condition between two extremes.

处于两极之间的中间状态或条件

Ví dụ
02

Chiều cao trung bình của một người hoặc vật thể

The average height of a person or an object.

一个人或物体的平均身高

Ví dụ