medullary
medullary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thuộc) tủy; liên quan đến tủy hoặc giống tủy. Dùng trong giải phẫu để mô tả phần có cấu trúc, vị trí hoặc tính chất giống tủy (ví dụ tủy xương hoặc tủy sống).
anatomy Pertaining to consisting of or resembling marrow or medulla.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medullary" bắt nguồn từ tiếng Latinh "medulla", có nghĩa là tủy, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu để chỉ các cấu trúc, tổ chức hoặc chức năng liên quan đến tủy sống hoặc tủy não. Trong y học, từ này thường mô tả các đặc điểm hoặc tình trạng liên quan đến tủy như "medullary cavity" (khoang tủy) trong xương. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng.