Bản dịch của từ Medullary trong tiếng Việt

Medullary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medullary(Adjective)

mˈɛdlɛɹi
mˈɛdlɛɹi
01

(thuộc) tủy; có nhiều mô tủy xốp bên trong (mô giống bọt ở lõi thân hoặc cành của một số loài thực vật). Nghĩa này dùng trong thực vật học để chỉ cấu trúc ruột/tủy xốp bên trong.

Botany Filled with spongy pith pithy.

Ví dụ
02

(thuộc) tủy; liên quan đến tủy hoặc giống tủy. Dùng trong giải phẫu để mô tả phần có cấu trúc, vị trí hoặc tính chất giống tủy (ví dụ tủy xương hoặc tủy sống).

Anatomy Pertaining to consisting of or resembling marrow or medulla.

Ví dụ
03

(thuộc) hành tủy; liên quan đến hành tủy (medulla oblongata) — phần dưới cùng của não kéo dài xuống tủy sống, điều khiển các chức năng tự động như nhịp tim, hô hấp.

Anatomy Relating to the medulla oblongata.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ