Bản dịch của từ Meet-and-greet trong tiếng Việt

Meet-and-greet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet-and-greet(Noun)

mˈiːtəndɡrˈiːt
ˌmiːt.ənˈɡriːt
01

Sự kiện có tổ chức nơi mọi người (thường là người hâm mộ) gặp gỡ, chào hỏi và đôi khi tương tác với một người nổi bật (người nổi tiếng, chính trị gia, nghệ sĩ)

This is a meet-and-greet event where fans or the public have the opportunity to meet and say hello to celebrities, politicians, artists, or special guests.

这是一个有组织的活动,粉丝们通常会前来与某位名人、政客或艺术家见面、打招呼,甚至互动交流。

Ví dụ
02

Một buổi gặp gỡ ngắn tại sự kiện công cộng để giới thiệu, bắt tay và chụp hình.

A brief appearance during the public event to introduce yourself, shake hands, and take photos

这是一次公开露面的简短会面,主要用来互相介绍、握手合影。

Ví dụ

Meet-and-greet(Verb)

mˈiːtəndɡrˈiːt
ˈmitənˈɡrit
01

Gặp ai đó và chào đón hoặc giới thiệu họ, thường trong bối cảnh công cộng hoặc quảng cáo

To meet and greet someone; to receive or introduce them (usually in public or promotional contexts)

在公共或推广场合下迎接、引见某人

Ví dụ
02

Tham gia hoặc tổ chức một buổi gặp mặt giao lưu

Organize or participate in a meet-and-greet session.

组织或参加见面和打招呼的活动

Ví dụ