Bản dịch của từ Meet criteria trong tiếng Việt
Meet criteria

Meet criteria(Verb)
Đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc tiêu chuẩn.
Meet or satisfy a requirement, condition, or standard.
满足某个要求、条件或标准。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "meet criteria" có nghĩa là đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu nhất định. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này thường được sử dụng để chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm hoàn thành các tiêu chuẩn được đặt ra. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "meet criteria" với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, trong nói chuyện, người Anh có thể sử dụng ngữ điệu và nhấn mạnh khác so với người Mỹ.
Cụm từ "meet criteria" có nghĩa là đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu nhất định. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này thường được sử dụng để chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm hoàn thành các tiêu chuẩn được đặt ra. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "meet criteria" với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, trong nói chuyện, người Anh có thể sử dụng ngữ điệu và nhấn mạnh khác so với người Mỹ.
