Bản dịch của từ Meet criteria trong tiếng Việt

Meet criteria

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet criteria(Verb)

mˈit kɹaɪtˈɪɹiə
mˈit kɹaɪtˈɪɹiə
01

Gặp gỡ ai đó, có mặt trước mặt họ.

To meet someone, to have a face-to-face meeting.

拜访某人,遇见某人

Ví dụ
02

Tham gia một cuộc họp hoặc tụ họp

Join a meeting or get-together.

参加会议或聚会

Ví dụ
03

Đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc tiêu chuẩn.

Meet or satisfy a requirement, condition, or standard.

满足某个要求、条件或标准。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh