Bản dịch của từ Meet expectations trong tiếng Việt

Meet expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet expectations(Phrase)

mˈiːt ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈmit ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Đạt được kết quả phù hợp với những gì mong đợi hoặc kỳ vọng

To achieve results that meet expectations or hopes

实现符合预期或期待的结果

Ví dụ
02

Để đạt mức hiệu suất hoặc chất lượng được xem là chấp nhận được

To achieve an acceptable level of performance or quality

为了达到被认为可以接受的效率或质量水平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để đạt được tiêu chuẩn hoặc mức độ được coi là phù hợp hoặc mong muốn

To meet a standard or level that is considered acceptable or desirable.

为了达到被认为可接受或理想的标准或水平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phục vụ như một câu trả lời phù hợp hoặc thỏa đáng cho mong đợi hoặc yêu cầu của ai đó

To adequately or sufficiently meet someone's wishes or demands.

作为对某人希望或要求的恰当或充分回应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Để đáp ứng các yêu cầu do ai đó hoặc điều gì đó đặt ra

To meet the demands set by someone or something.

满足某人或某事提出的要求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đáp ứng hoặc thỏa mãn các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã dự đoán

To meet or satisfy the expected standards or requirements

满足或达到账面上预期的标准或要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa