Bản dịch của từ Meet expectations trong tiếng Việt
Meet expectations

Meet expectations(Phrase)
Đạt được kết quả phù hợp với những gì mong đợi hoặc kỳ vọng
To achieve results that meet expectations or hopes
实现符合预期或期待的结果
Để đạt mức hiệu suất hoặc chất lượng được xem là chấp nhận được
To achieve an acceptable level of performance or quality
为了达到被认为可以接受的效率或质量水平
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để đạt được tiêu chuẩn hoặc mức độ được coi là phù hợp hoặc mong muốn
To meet a standard or level that is considered acceptable or desirable.
为了达到被认为可接受或理想的标准或水平。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phục vụ như một câu trả lời phù hợp hoặc thỏa đáng cho mong đợi hoặc yêu cầu của ai đó
To adequately or sufficiently meet someone's wishes or demands.
作为对某人希望或要求的恰当或充分回应
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáp ứng hoặc thỏa mãn các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã dự đoán
To meet or satisfy the expected standards or requirements
满足或达到账面上预期的标准或要求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
