Bản dịch của từ Meet the challenge trong tiếng Việt

Meet the challenge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet the challenge(Phrase)

mˈiːt tʰˈiː tʃˈæləndʒ
ˈmit ˈθi ˈtʃæɫɪndʒ
01

Đứng vững trước thử thách hoặc khó khăn

Stand up and face the challenge.

在关键时刻挺身而出,应对困境

Ví dụ
02

Đáp ứng một cách hiệu quả các yêu cầu hoặc đòi hỏi

To meet a demand or need effectively

有效回应需求或满足要求

Ví dụ
03

Đảm nhận hoặc đối mặt với một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn

To face or take on a difficult situation or task

迎难而上

Ví dụ