Bản dịch của từ Meg trong tiếng Việt
Meg
Noun [U/C]

Meg(Noun)
mˈɛɡ
ˈmɛɡ
01
Một nhân vật hư cấu thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh, thường được mô tả là có ý chí mạnh mẽ hoặc tháo vát.
Fictional characters often appear in literature and film, typically depicted as strong-willed or resourceful.
虚构人物常出现在文学和电影中,通常被描绘为意志坚强或足智多谋。
Ví dụ
Ví dụ
