Bản dịch của từ Meiotically trong tiếng Việt

Meiotically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meiotically(Adverb)

meɪˈɒtɪkli
maɪˈɑː.t̬ɪ.kəl.i
01

Thông qua quá trình giảm phân.

Through meiosis

通过减数分裂

Ví dụ
02

Một cách đặc trưng của quá trình giảm phân; liên quan đến giảm phân.

A feature of meiosis; related to meiosis

减配的典型表现;属于减配范畴

Ví dụ