ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Meiotically
Thông qua quá trình giảm phân.
Through meiosis
通过减数分裂
Một cách đặc trưng của quá trình giảm phân; liên quan đến giảm phân.
A feature of meiosis; related to meiosis
减配的典型表现;属于减配范畴