Bản dịch của từ Meishi trong tiếng Việt

Meishi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meishi(Noun)

mˈiʃi
mˈiʃi
01

Trong tiếng Nhật, “meishi” là danh thiếp — một tấm card nhỏ in tên, địa chỉ, số điện thoại, nghề nghiệp… được trao đổi khi gặp gỡ công việc hoặc xã giao.

In Japan a small card printed with the bearers name address telephone number and profession etc exchanged at business meetings and social occasions a business card.

名片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh