Bản dịch của từ Melena trong tiếng Việt

Melena

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melena (Noun)

məlˈinə
məlˈinə
01

Sự đi ngoài ra phân đen, sệt và giống nhựa đường do có máu đã bị tiêu hoá từ đường tiêu hoá trên (ví dụ chảy máu dạ dày hoặc thực quản).

The passage of dark, tarry stools containing blood, a result of upper gastrointestinal bleeding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh