Bản dịch của từ Mellow trong tiếng Việt
Mellow
AdjectiveVerb

Mellow (Adjective)
mˈɛləʊ
ˈmɛɫoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trở nên bớt gay gắt, nghiêm khắc hoặc mãnh liệt, đặc biệt do tuổi tác hay kinh nghiệm.
Made less harsh severe or intense especially through age or experience
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mellow (Verb)
mˈɛləʊ
ˈmɛɫoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
