mellow
AdjectiveVerb
mellow (Adjective)
/mˈɛləʊ/
/ˈmɛɫoʊ/
AI
Ví dụ
Giọng nói êm dịu của Maya khiến nhóm thảo luận cảm thấy bình tĩnh.Maya's mellow voice made her IELTS discussion group feel calm.
Giọng gay gắt của chương trình phát thanh không êm dịu trong cuộc tranh luận xã hội.The podcast's harsh tone was not mellow during our social issues debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong câu lạc bộ luyện thi của Maya, Leo rất điềm đạm trong ba cuộc thảo luận nhóm.At Maya's IELTS club, Leo is mellow during three group discussions.
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Ana không bình thản khi Tom ngắt lời cô ấy.During the 2024 debate, Ana was not mellow when Tom interrupted her.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trở nên bớt gay gắt, nghiêm khắc hoặc mãnh liệt, đặc biệt do tuổi tác hay kinh nghiệm.
Trở nên bớt gay gắt, nghiêm khắc hoặc mãnh liệt, đặc biệt do tuổi tác hay kinh nghiệm.
Made less harsh severe or intense especially through age or experience
Ví dụ
Sau mười năm, giọng nói ôn hòa của Maria giúp các cuộc tranh luận giữ được sự tôn trọng.After ten years, Maria's mellow voice helps debates stay respectful.
Giọng điệu ôn hòa của chiến dịch không gay gắt với các gia đình nhập cư.The campaign's mellow tone is not harsh toward immigrant families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mellow (Verb)
/mˈɛləʊ/
/ˈmɛɫoʊ/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Maya giúp làm dịu những cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.At the 2024 forum, Maya helped mellow angry social media debates.
Sau cuộc phỏng vấn của John, chiến dịch không làm dịu những bình luận gay gắt.The campaign did not mellow harsh comments after John's interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau mười năm, Maya trở nên điềm đạm và dẫn dắt các cuộc tranh luận xã hội bình tĩnh hơn.After ten years, Maya mellowed and led calmer social debates.
Sau khi nghỉ hưu, ông Lee không trở nên điềm tĩnh trong các cuộc họp cộng đồng căng thẳng.After retirement, Mr. Lee did not mellow during heated community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa