Anh - Việt

Bản dịch của từ Memento trong tiếng Việt

memento

Noun

memento (Noun)

/məmˈɛntoʊ/
/mɪmˈɛntoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Vật kỷ niệm; một đồ vật được giữ lại để nhắc nhớ về một người, một sự kiện hoặc một kỷ niệm đặc biệt.

Vật kỷ niệm; một đồ vật được giữ lại để nhắc nhớ về một người, một sự kiện hoặc một kỷ niệm đặc biệt.

An object kept as a reminder of a person or event.

Ví dụ
Cô ấy giữ một vật kỷ niệm từ lễ tốt nghiệp trung học.She kept a memento from her high school graduation.
Anh ấy không có bất kỳ vật kỷ niệm nào để nhớ buổi sum họp gia đình.He didn't have any memento to remember the family reunion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của memento (Noun)

SingularPlural

memento

mementos

Kết hợp từ của memento (Noun)

ADJECTIVE + mementoPREPOSITIONVERB + memento
Kết hợp từ của memento
Collocation
Ví dụ

kỷ vật cá nhân

personal memento

Cô ấy giữ một vật kỷ niệm cá nhân từ người bạn thân nhất.

She kept a personal memento from her best friend.

kỷ vật đặc biệt

special memento

Cô ấy đã giữ một vật kỷ niệm đặc biệt từ bài thi nói IELTS của mình.

She kept a special memento from her IELTS speaking test.

kỷ vật vĩnh viễn

permanent memento

Một kỷ vật vĩnh viễn từ cuộc họp lớp trung học mang lại kỷ niệm.

A permanent memento from our high school reunion brought back memories.

kỷ vật quý giá

precious memento

Tôi trân trọng vật kỷ niệm quý giá này từ lễ tốt nghiệp trung học.

I cherish this precious memento from my high school graduation.

vật kỷ vật quý giá

treasured memento

Cuốn album ảnh là một kỷ vật quý giá từ các buổi họp gia đình.

The photo album is a treasured memento from our family gatherings.

memento (Noun)

/mɪmˈɛntoʊz/
/mɪmˈɛntoʊz/
AI

Nghĩa 01 · Một vật được giữ lại như kỷ vật hoặc đồ lưu niệm để nhắc nhớ về một người, một sự kiện hoặc một kỷ niệm.

Một vật được giữ lại như kỷ vật hoặc đồ lưu niệm để nhắc nhớ về một người, một sự kiện hoặc một kỷ niệm.

an object kept as a reminder or souvenir of a person or event.

Ví dụ
Cô ấy giữ những kỷ vật từ những chuyến đi để nhớ trải nghiệm.She keeps mementos from her travels to remember each experience.
Họ không thu thập kỷ vật từ mọi sự kiện xã hội mà họ tham dự.They do not collect mementos from every social event they attend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của memento (Noun)

SingularPlural

memento

mementos

Kết hợp từ của memento (Noun)

ADJECTIVE + mementoPREPOSITIONVERB + memento
Kết hợp từ của memento
Collocation
Ví dụ

vật kỷ niệm cá nhân

personal memento

kỷ vật quý giá

treasured memento

Kỷ vật đặc biệt

special memento

kỷ vật vĩnh cửu

permanent memento

kỷ vật quý giá

precious memento

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh