Bản dịch của từ Memento trong tiếng Việt
Memento
Noun

Memento (Noun)
məmˈɛntəʊ
məˈmɛntoʊ
01
Một kỷ vật như tài liệu hoặc bức ảnh gợi nhớ về một điều gì đó.
A record such as a document or photograph that reminds one of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
