Bản dịch của từ Memo book trong tiếng Việt
Memo book

Memo book(Noun)
Một cuốn sổ dùng để ghi chép và tổ chức các nhiệm vụ hoặc cuộc hẹn.
A notebook used to jot down and organize work or appointments.
这本书用于记录和安排工作或约会。
Memo book(Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Memo book" là một thuật ngữ chỉ sổ tay hoặc sổ ghi chú được sử dụng để ghi lại ý tưởng, thông tin và nhiệm vụ. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về sử dụng từ ngữ hoặc ngữ cảnh. Ở Anh, có thể thường gặp từ "notepad" hơn, trong khi ở Mỹ, "memo book" có thể ám chỉ một loại sổ nhỏ hơn, thường được sử dụng trong môi trường văn phòng.
"Memo book" là một thuật ngữ chỉ sổ tay hoặc sổ ghi chú được sử dụng để ghi lại ý tưởng, thông tin và nhiệm vụ. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về sử dụng từ ngữ hoặc ngữ cảnh. Ở Anh, có thể thường gặp từ "notepad" hơn, trong khi ở Mỹ, "memo book" có thể ám chỉ một loại sổ nhỏ hơn, thường được sử dụng trong môi trường văn phòng.
