Bản dịch của từ Mendicant trong tiếng Việt

Mendicant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mendicant (Adjective)

mˈɛndəknt
mˈɛndəknt
01

Thói quen hoặc bản tính ăn xin; có khuynh hướng van xin, xin ăn.

Given to begging.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mendicant (Noun)

mˈɛndəknt
mˈɛndəknt
01

Một người ăn xin; người xin bố thí, sống nhờ sự bố thí của người khác.

A beggar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ