Bản dịch của từ Mens trong tiếng Việt

Mens

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mens(Noun)

mˈɛnz
mˈɛnz
01

Số nhiều của “man” — dùng để chỉ nhiều người đàn ông (nhiều “man” = nhiều người đàn ông).

Plural of man.

Ví dụ

Mens(Noun Countable)

mˈɛnz
mˈɛnz
01

Nhà vệ sinh công cộng cho nam; phòng/nhà vệ sinh dành cho đàn ông.

A mens public lavatory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ