Bản dịch của từ Mention prominence trong tiếng Việt

Mention prominence

Noun [U/C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mention prominence(Noun)

mˈɛnʃən pɹˈɑmənəns
mˈɛnʃən pɹˈɑmənəns
01

Hành động đề cập đến một điều gì đó ngắn gọn.

The act of referring to something briefly

Ví dụ
02

Một tham chiếu hoặc ám chỉ nổi bật hoặc quan trọng.

A notable or important reference or allusion

Ví dụ

Mention prominence(Noun)

mˈɛnʃən pɹˈɑmənəns
mˈɛnʃən pɹˈɑmənəns
01

Trạng thái nổi tiếng hoặc quan trọng.

The state of being well-known or important

Ví dụ
02

Chất lượng của việc nổi bật hoặc dễ thấy.

The quality of being prominent or conspicuous

Ví dụ