Anh - Việt

Bản dịch của từ Mentioned trong tiếng Việt

mentioned

Verb

mentioned (Verb)

/mˈɛnʃnd/
/mˈɛnʃnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'mention' — đã đề cập, đã nhắc tới một người hoặc một việc.

simple past and past participle of mention.

Ví dụ
Cô ấy đã đề cập đến tầm quan trọng của mạng xã hội trong bài luận IELTS.She mentioned the importance of social media in her IELTS essay.
Anh ấy đã không đề cập đến bất kỳ vấn đề xã hội nào trong bài kiểm tra nói.He did not mention any social issues during his speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mentioned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mention

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mentioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mentioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mentions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mentioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh