Anh - Việt
menu engineering
Noun
menu engineering (Noun)
/mˈɛnju ˈɛndʒənˈɪɹɨŋ/
/mˈɛnju ˈɛndʒənˈɪɹɨŋ/
AI
Ví dụ
Kỹ thuật thiết kế thực đơn giúp nhà hàng tăng lợi nhuận bằng cách tối ưu vị trí.Menu engineering helps restaurants increase profits by optimizing item placement.
Nhiều nhà hàng không sử dụng kỹ thuật thiết kế thực đơn hiệu quả cho doanh số tốt hơn.Many restaurants do not use menu engineering effectively for better sales.
Nghĩa 02
Quá trình phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của thực đơn dựa trên dữ liệu bán hàng và sở thích của khách hàng.
The process of analyzing and optimizing a menu's performance based on sales data and customer preferences.
Ví dụ
Kỹ thuật thiết kế thực đơn giúp nhà hàng tăng lợi nhuận bằng cách phân tích sở thích khách hàng.Menu engineering helps restaurants increase profits by analyzing customer preferences.
Kỹ thuật thiết kế thực đơn không đảm bảo thành công nếu không có chiến lược tiếp thị hợp lý.Menu engineering does not guarantee success without proper marketing strategies.
Nghĩa 03
Thực hành lập kế hoạch và phát triển một thực đơn phù hợp với thương hiệu và thị trường mục tiêu của nhà hàng.
The practice of planning and developing a menu that aligns with the restaurant's brand and target market.
Ví dụ
Kỹ thuật lập thực đơn giúp nhà hàng thu hút nhiều khách hàng hơn.Menu engineering helps restaurants attract more customers and increase sales.
Kỹ thuật lập thực đơn không đảm bảo thành công mà không có chiến lược tiếp thị hợp lý.Menu engineering does not guarantee success without proper marketing strategies.