Bản dịch của từ Menuisier trong tiếng Việt
Menuisier

Menuisier (Noun)
Một thợ mộc hoặc thợ gỗ người xây dựng đồ nội thất, tủ và các đồ vật bằng gỗ khác.
A carpenter or woodworker who constructs furniture, cabinets, and other wooden objects.
The menuisier built a beautiful table for the community center.
Người thợ mộc đã làm một chiếc bàn đẹp cho trung tâm cộng đồng.
The menuisier does not work on weekends; he prefers family time.
Người thợ mộc không làm việc vào cuối tuần; anh ấy thích thời gian bên gia đình.
Did the menuisier create that wooden bench for the park?
Người thợ mộc đã tạo ra chiếc ghế gỗ đó cho công viên phải không?
The menuisier crafted beautiful furniture for the local community center.
Người thợ mộc đã chế tác những món đồ nội thất đẹp cho trung tâm cộng đồng.
The menuisier does not work on weekends; he spends time with family.
Người thợ mộc không làm việc vào cuối tuần; anh ấy dành thời gian cho gia đình.
Is the menuisier available to teach woodworking classes this summer?
Người thợ mộc có sẵn để dạy lớp học chế tác gỗ mùa hè này không?
Một nghệ nhân chuyên về chế biến gỗ và lắp ghép.
A craftsman who specializes in woodworking and joinery.
The menuisier created beautiful furniture for the community center's new hall.
Người thợ mộc đã tạo ra những món đồ nội thất đẹp cho hội trường mới.
The menuisier did not use cheap materials for his projects.
Người thợ mộc không sử dụng vật liệu rẻ tiền cho các dự án của mình.
Is the menuisier available to discuss the new community project?
Người thợ mộc có sẵn để thảo luận về dự án cộng đồng mới không?