Bản dịch của từ Meow trong tiếng Việt

Meow

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meow(Verb)

miaʊz
miaʊz
01

Phát ra tiếng kêu của mèo; kêu “meo/meo” như mèo.

To make the cry of a cat mew.

发出猫叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Meow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Meow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Meowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Meowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Meows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Meowing

Meow(Noun)

miaʊz
miaʊz
01

Âm thanh kêu của con mèo (tiếng mèo). Dùng để chỉ tiếng “meo/meo” mà mèo phát ra khi kêu, gọi hoặc giao tiếp.

The cry of a cat.

猫叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Meow (Noun)

SingularPlural

Meow

Meows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ