Bản dịch của từ Merc trong tiếng Việt

Merc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merc(Noun)

mˈɑɹk
mˈɝk
01

Một chiếc xe Mercedes (thương hiệu Mercedes-Benz).

A Mercedes car.

梅赛德斯车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lính đánh thuê — người lính làm việc cho tiền, không phải vì nghĩa vụ hay lòng trung thành với quân đội nào, thường được thuê tham gia chiến đấu cho nước hoặc nhóm khác.

A mercenary soldier.

雇佣兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh