Bản dịch của từ Mere trong tiếng Việt

Mere

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mere (Adjective)

miɹ
mˈɪɹ
01

Từ dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc vật gì đó rất nhỏ bé, không quan trọng hoặc chỉ là... chứ không hơn. Thường dịch là “chỉ là” hoặc “chỉ mỗi/duy nhất” khi muốn làm giảm tầm quan trọng.

Used to emphasize how small or insignificant someone or something is.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mere (Noun)

miɹ
mˈɪɹ
01

Tên gọi cho một loại dùi hoặc gậy chiến của người Maori (New Zealand), thường làm bằng đá xanh (greenstone) và dùng như vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực.

A Maori war club, especially one made of greenstone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vùng nước nhỏ như hồ hoặc ao; thường dùng để chỉ mặt nước tương đối nông và không rộng lớn như hồ lớn.

A lake or pond.

mere
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ