Bản dịch của từ Mere trong tiếng Việt
Mere

Mere (Adjective)
Từ dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc vật gì đó rất nhỏ bé, không quan trọng hoặc chỉ là... chứ không hơn. Thường dịch là “chỉ là” hoặc “chỉ mỗi/duy nhất” khi muốn làm giảm tầm quan trọng.
Used to emphasize how small or insignificant someone or something is.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mere (Noun)
Tên gọi cho một loại dùi hoặc gậy chiến của người Maori (New Zealand), thường làm bằng đá xanh (greenstone) và dùng như vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực.
A Maori war club, especially one made of greenstone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mere" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần", thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản hoặc thấp kém của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của "mere" chủ yếu là giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc giao tiếp, "mere" thường được sử dụng để tạo ra sự nhấn mạnh, thể hiện sự coi nhẹ hoặc giảm nhẹ một sự việc nào đó.
Họ từ
Từ "mere" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần", thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản hoặc thấp kém của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của "mere" chủ yếu là giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc giao tiếp, "mere" thường được sử dụng để tạo ra sự nhấn mạnh, thể hiện sự coi nhẹ hoặc giảm nhẹ một sự việc nào đó.

