Bản dịch của từ Merit trong tiếng Việt
Merit
Noun [U/C] Verb

Merit(Noun)
mˈɛrɪt
ˈmɛrɪt
01
Một phẩm chất hoặc đặc điểm tốt đẹp đáng để khen ngợi
A good trait or characteristic deserves praise.
值得称道的优良品质或特性
Ví dụ
02
Chất lượng đặc biệt tốt hoặc xứng đáng, đặc biệt là để nhận được lời khen hoặc phần thưởng.
The quality that is especially good or deserving, particularly worth praising or rewarding.
这是指某事的品质非常优越或者值得称赞,尤其是应当受到表扬或奖励的那种程度。
Ví dụ
03
Ví dụ
