Bản dịch của từ Merit award trong tiếng Việt
Merit award
Noun [U/C]

Merit award(Noun)
mˈɛrɪt ˈɔːəd
ˈmɛrɪt ˈɑwɝd
01
Một sự phân biệt chính thức thừa nhận sự xuất sắc hoặc thành tích
A formal distinction acknowledging excellence or accomplishment
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giải thưởng hoặc sự công nhận được trao dựa trên thành tích đặc biệt trong học tập hoặc thành tích
A prize or recognition granted based on merit especially in academics or performance
Ví dụ
