Bản dịch của từ Merit award trong tiếng Việt

Merit award

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit award(Noun)

mˈɛrɪt ˈɔːəd
ˈmɛrɪt ˈɑwɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ