Bản dịch của từ Merit award trong tiếng Việt

Merit award

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit award(Noun)

mˈɛrɪt ˈɔːəd
ˈmɛrɪt ˈɑwɝd
01

Một sự phân biệt chính thức thừa nhận sự xuất sắc hoặc thành tích

A formal distinction acknowledging excellence or accomplishment

Ví dụ
02

Một giải thưởng được trao để ghi nhận thành tích hoặc phẩm chất của ai đó

An award given to recognize someones achievements or qualities

Ví dụ
03

Một giải thưởng hoặc sự công nhận được trao dựa trên thành tích đặc biệt trong học tập hoặc thành tích

A prize or recognition granted based on merit especially in academics or performance

Ví dụ